VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "châu Âu" (1)

Vietnamese châu Âu
button1
English NEurope
Example
muốn đi một vòng quanh châu Âu
I want to go around Europe
My Vocabulary

Related Word Results "châu Âu" (1)

Vietnamese liên minh châu Âu
English PhraseEuropean Union (EU)
Example
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
Hungary opposes Kyiv's accession to the European Union.
My Vocabulary

Phrase Results "châu Âu" (10)

muốn đi một vòng quanh châu Âu
I want to go around Europe
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
I'm planning to travel to Europe next year.
Tây Ban Nha ở châu Âu.
Spain is in Europe.
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
Asylum seekers try to reach Europe.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
He is studying the history of capitalism in Europe.
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
Some European countries recently deployed troops to Greenland.
Ông Orban bác bỏ nhận định của nhiều lãnh đạo châu Âu rằng Putin là mối đe dọa.
Mr. Orban rejected the view of many European leaders that Putin is a threat.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
Hungary opposes Kyiv's accession to the European Union.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y